• Hệ thống Phòng khám Đa khoa AMV Gentical

Bảng giá

DANH MỤC KHÁM CHỮA BỆNH BHYT THANH TOÁN

STTMã tương đươngDiễn giảiĐơn vịGiá bảo hiểm
thanh toán
Tiền khám
0110.1899Ngoại Tổng HợpLần27,500
0202.1899Nội Tổng HợpLần27,500
03Khám Da liễuLần27,500
04Khám Phụ sảnLần27,500
0514.1899MắtLần27,500
0715.1899Tai mũi họngLần27,500
08Khám Răng hàm mặtLần27,500
1003.18Khám NhiLần27,500
1101.02Khám cấp cứuLần27,500
Xét nghiệm huyết học
1222.0123.1297Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)Lần65,800
1323.0050.1484Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]Lần53,800
1422.0136.1363Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)Lần17,300
1522.0120.1370Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tự động)Lần40,400
1622.0142.1304Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)Lần23,100
1722.0143.1303Máu lắng (bằng máy tự động)Lần34,600
1822.0137.1361Tìm hồng cầu có chấm ưa base ( bằng máy )Lần17,300
1922.0134.1296Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)Lần26,400
2022.0021.1219Co cục máu đôngLần14,900
2101.0302.1350Thời gian Prothombin ( P%, PTs, INR )Lần40,400
2222.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu ( bằng phương pháp thủ công)Lần36,900
2322.0140.1360Tìm ấu trùng giun chỉ trong máuLần34,600
2422.0328.1440Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự độngLần288,000
Xét nghiệm hóa sinh
2523.0058.1487Điện giải đồ (Na, K, Cl)Lần29,000
2623.0027.1493Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]Lần21,500
2823.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]UI/L21,500
2923.0075.1494Định lượng Glucosemg/dL21,500
3023.0128.1494Định lượng Phospho (máu)Lần21,500
3123.0166.1494Định lượng Urê máu [Máu]mg/dL21,500
3223.0010.1494Đo hoạt độ Amylase [Máu]Lần21,500
3322.0117.1503Định lượng sắt huyết thanh hoặc Mg ++ huyết thanhLần32,300
3423.0041.1506Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)mg/dL26,900
3523.0084.1506Định lượng HDL-Cholesterol toàn phầnLần21,200
3623.0112.1506Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần26,900
3723.0158.1506Định lượng Triglyceridmg/dL26,900
3823.0077.1518Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]UI/L19,200
3923.0193.1589Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]Lần43,100
4023.0019.1493Đo hoạt độ ALT (GPT)UI/L21,500
4123.0020.1493Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]UI/L21,500
4223.0083.1523Định lượng HbA1cLần101,000
4323.0128.1494Định lượng Phospho (máu)Lần21,500
4423.0051.1494Định lượng Creatinin (máu)mg/dL21,500
4523.0050.1484Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity)Lần53,800
4623.0009.1493Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]Lần21,500
4723.0003.1494Định lượng Acid Uric [Máu]mg/dL21,500
4823.0214.1493Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]Lần21,500
4923.0007.1494Định lượng Albumin [Máu]Lần21,500
5023.0133.1494Định lượng Protein toàn phần [Máu]Lần21,500
5123.0143.1503Định lượng Sắt [Máu]Lần32,300
5223.0160.1569Định lượng Troponin Ths [Máu]Lần75,400
5323.0044.1478Định lượng CK-MB mass [Máu]Lần37,700
5422.0279.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)Lần39,100
5523.0030.1472Định lượng Calci ion hoá [Máu]Lần16,100
5623.0193.1589Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]Lần43,100
5722.0116.1514Định lượng FerritinLần80,800
5823.0024.1464Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]Lần86,200
Xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
5923.0206.1596Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)Lần27,400
6023.0194.1589Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]Lần43,100
6123.0173.1575Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]Lần43,100
6223.0024.1464Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]Lần86,200
6323.0188.1586Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] ( Định tính )Lần43,100
6423.0193.1589Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]Lần43,100
6523.0194.1589Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]Lần43,100
6623.0195.1589Định tính Codein (test nhanh) [niệu]Lần43,100
6723.0184.1598Định lượng Creatinin (niệu)Lần16,100
Xét nghiệm miễn dịch
6823.0050.1544Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP]Lần21,500
6924.0183.1637Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanhLần126,000
7024.0133.1643HBeAb test nhanhLần59,700
7124.0117.1646HBsAg test nhanhLần53,600
7224.0158.1613Anti HAV bằng miễn dịch bán tự độngLần101,000
7324.0123.1620HBsAb miễn dịch bán tự động ( Anti Hbs )Lần71,600
7424.0130.1645HBeAg test nhanhLần59,700
7524.0135.1615HBeAb miễn dịch tự độngLần95,500
7624.0145.1622HCV Ab miễn dịch bán tự độngLần119,000
7723.0068.1561Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]UU/ml64,600
7823.0069.1561Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]Ng/dl64,600
7923.0068.1561Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]Lần64,600
8023.0148.1561Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]Lần64,600
8123.0162.1570Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]UU/ml59,200
8223.0131.1552Định lượng Prolactin [Máu]Lần75,400
8323.0061.1513Định lượng Estradiol [Máu]Lần80,800
8423.0046.1480Định lượng Cortisol (máu)Lần91,600
8523.0142.1557Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]Lần37,700
8623.0162.1570Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]Lần59,200
8723.0139.1553Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]Lần91,600
8823.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]Lần86,200
8923.0018.1457Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]Lần91,600
9023.0139.1553Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]Lần91,600
9123.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]Lần86,200
9224.0256.1700Rubella virus IgM miễn dịch tự độngLần143,000
9322.0326.1440Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISALần288,000
9422.0117.1503Định lượng sắt trong huyết thanhLần32,300
9503C3.1.HH68Anti - HIV ( nhanh)Lần53,600
Xét nghiệm vi sinh
9624.0264.1664Hồng cầu trong phân test nhanhLần65,600
9724.0117.1646HBsAg test nhanhLần53,600
9824.0130.1645HBeAg test nhanhLần59,700
9924.0133.1643HBeAb test nhanhLần59,700
10024.0183.1637Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanhLần126,000
Xét nghiệm định nhóm máu tại giường
10122.0280.1269Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)Lần39,100
Xét nghiệm nước dịch
102Pap's mearLần-
Xét nghiệm ký sinh trùng
10322.0138.1362Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần36,900
10422.0140.1360Tìm giun chỉ trong máuLần36,400
10524.0284.1674Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soiLần41,700
10624.0276.1717Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
10724.0297.1717Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự độngLần298,000
10824.0285.1717Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
10924.0301.1705Toxoplasma IgG miễn dịch tự độngLần119,000
11024.0280.1717Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
11124.0295.1717Strongyloides IgGLần298,000
11224.0279.1717Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự độngLần298,000
11324.0304.1717Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự độngLần298,000
11424.0283.1703Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự độngLần178,000
11524.0269.1674Strongyloides stercoralis ( Giun lươn ) ấu trùng soi tươiLần41,700
11624.0272.1717Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
11724.0274.1717Clonorchis/ Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
11824.0276.1717Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
11924.0278.1717Echinococcus granulosus ( Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
12024.0282.1703Fasciola ( Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự độngLần178,000
12124.0285.1717Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
12224.0287.1717Paragonimus ( Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
12324.0296.1717Toxocara ( Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
12424.0303.1717Trichinella spiralis ( Giun Xoắn) Ab miễn dịch bán tự độngLần298,000
12524.0305.1674Demodex soi tươiLần41,700
Xét nghiệm sinh thiết tủy xương
12603C3.1.HS40ASLOLần41,700
12703C3.1.HS39RFLần37,700
12803C3.1.HS46Alpha FP ( AFP )Lần91,600
12903C3.1.HS66Cyfra 21-1 (phổi)Lần-
13023.0039.1476Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]Lần86,200
13103C3.1.HS64CA 72.4 ( dạ dày)Lần134,000
13203C3.1.HS62CA 19.9 ( tụy, ống mật)Lần139,000
13303C3.1.HS63CA 15.3 (vú)Lần150,000
13403C3.1.HS65CA 12.5 (buồng trứng)Lần139,000
Da liễu - CSDa
13505.0004.0334Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2Lần682,000
13605.0005.0329Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2Lần333,000
13705.0006.0329Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2Lần333,000
13805.0007.0329Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2Lần333,000
13905.0010.0329Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2Lần333,000
14005.0011.0329Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2Lần333,000
14105.0012.0329Điều trị sùi mào gà bằng PlasmaLần333,000
14205.0024.0333Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổnLần285,000
14305.0025.0331Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTPLần1,230,000
14405.0026.0331Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTPLần1,230,000
14505.0028.0331Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTPLần1,230,000
14605.0032.0335Điều trị u mạch máu bằng IPL (Intense Pulsed Light)Lần744,000
14705.0033.0328Điều trị giãn mạch máu bằng IPLLần453,000
14805.0035.0328Điều trị chứng rậm lông bằng IPLLần453,000
14905.0036.0328Điều trị sẹo lồi bằng IPLLần453,000
15005.0044.0329Điều trị sùi mào gà bằng đốt điệnLần333,000
15105.0045.0329Điều trị hạt cơm bằng đốt điệnLần333,000
15205.0048.0329Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điệnLần333,000
15305.0049.0329Điều trị sẩn cục bằng đốt điệnLần333,000
15405.0051.0324Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổnLần332,000
15505.0067.0173Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới daLần262,000
15605.0068.0343Phẫu thuật điều trị móng chọc thịtLần752,000
15705.0069.0343Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặpLần752,000
XQuang
15818.0115.0028Chụp X quang xương cổ chân thẳng,nghiêng hoặc chếchLần65,400
15918.0117.0028Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêngLần65,400
16018.0119.0028Chụp Xquang ngực thẳngLần65,400
16118.0121.0028Chụp Xquang xương ức thẳng nghiêngLần65,400
16218.0092.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần65,400
16318.0097.0030Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bênLần122,000
16418.0122.0013Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần69,200
16518.0088.0030Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thếLần122,000
16618.0071.0028Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêngLần65,400
16718.0087.0028Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần65,400
16818.0113.0028Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần65,400
16918.0106.0028Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần65,400
17018.0120.0028Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần65,400
17118.0110.0028Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần65,400
17218.0109.0028Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bênLần65,400
17318.0105.0012Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)Lần56,200
17418.0098.0028Chụp Xquang khung chậu thẳngLần65,400
17518.0073.0028Chụp Xquang HirtzLần65,400
17618.0111.0028Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêngLần65,400
17718.0104.0013Chụp Xquang khớp,khuỷu thẳng,nghiêng hoặc chếchLần69,200
17818.0096.0028Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần65,400
17918.0101.0028Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần65,400
18018.0086.0029Chụp X quang cột sống cổ thẳng nghiêngLần97,200
18118.0016.0029Chụp X quang xương bàn ,ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếchLần65,400
18218.0115.0013Chụp X quang xương cổ chân thẳng,nghiêng hoặc chếchLần69,200
18318.0115.0029Chụp X quang xương cổ chân thẳng,nghiêng hoặc chếch ( số hóa 2 phim )Lần97,200
18418.0100.0028Chụp X quang khớp vai thẳngLần65,400
18518.0114.0013Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần69,200
18618.0069.0028Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt caoLần65,400
18718.0070.0028Chụp Xquang sọ tiếp tuyếnLần65,400
18818.0072.0010Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz]Lần50,200
18918.0089.0028Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2Lần65,400
19018.0091.0028Chụp X quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần65,400
19118.0094.0029Chụp Xquang cột sống thắt lưng động , gập ưỡnLần97,200
19218.0091.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần69,200
19318.0095.0028Chụp Xquang cột sống thắt lưng De SezeLần65,400
19418.0099.0028Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếchLần65,400
19518.0102.0010Chụp X quang xương bả vai thẳng nghiêngLần50,200
19618.0103.0029Chụp X quang xương cánh tay thẳng nghiêngLần65,400
19718.0091.0013Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần69,200
19818.0107.0013Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần69,200
19918.0112.0028Chụp X quang khớp gối thẳng,nghiêng,hoặc chếchLần65,400
20018.0068.0028Chụp Xquang mặt thẳng nghiêngLần65,400
20118.0090.0028Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần65,400
20218.0125.0012Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần65,400
20318.0125.0029Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng]Lần97,200
20418.0140.0020Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)Lần539,000
20518.0073.0028Chụp Xquang HirtzLần65,400
20618.0072.0028Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim]Lần65,400
20718.0108.0028Chụp Xquang Xương Bàn ngón Tay Thẳng, Nghiêng hoặc chếchLần65,400
20818.0083.0028Chụp Xquang răng toàn cảnhLần65,400
20918.0078.0028Chụp Xquang SchullerLần65,400
21018.0072.0029Chụp Xquang Blondeau- Hirt [ Blondeau + Hirtz số hóa 02 phim ]Lần97,200
Siêu âm
21118.0016.0001Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần43,900
21202.0314.0001Siêu âm ổ bụng(gan,mật,tụy,lách thận,bàng quang)Lần43,900
21318.0016.0001Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần43,900
21418.0018.0001Siêu âm tử cung phần phụLần43,900
21518.0020.0001Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)Lần43,900
21618.0001.0001Siêu âm tuyến giápLần43,900
21718.0002.0001Siêu âm các tuyến nước bọtLần43,900
21802.0112.0004Siêu âm Doppler mạch máuLần222,000
21902.0113.0004Siêu âm Doppler timLần222,000
22018.0054.0001Siêu âm tuyến vú hai bênLần43,900
Nội soi - Phẫu Thuật
22103.1002.2048Nội soi mũiLần40,000
22215.0228.0932Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây têLần513,000
22303.2117.0903Lấy dị vật taiLần155,000
22415.0212.0900Lấy dị vật họng miệngLần40,800
22515.0056.0882Chọc hút dịch vành taiLần52,600
22615.0059.0908Lấy nút biểu bì ống tai ngoàiLần62,900
22715.0051.0216Khâu vết rách vành taiLần178,000
22803.2119.0505Chích nhọt ống tai ngoàiLần186,000
22915.0132.0867Bẻ cuốn mũiLần133,000
23015.0142.0868Cầm máu mũi bằng MerocelLần205,000
23115.0142.0869Cầm máu mũi bằng MerocelLần275,000
23215.0143.0907Lấy dị vật mũi gây tê/gây mêLần194,000
Chi phí khác
23310.9005.0217Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cmLần237,000
234Khâu vết thương < 10cmLần-
235Thay băng vết thương lớnLần-
23610.9004.0075Cắt chỉLần32,900
Điện tim
23702.0085.1778Điện tim thườngLần32,800

BẢNG GIÁ DANH MỤC KHÁM DỊCH VỤ GENTICAL LẠC LONG QUÂN

STTDiễn giảiĐơn vịGiá Dịch vụ Hiện Hành
PK
Giá dịch vụ thay đổi
Tiền khám
01Khám NgoạiLần 100,000 -
02Khám NộiLần 100,000 -
03Khám Da liễuLần 100,000 -
04Khám Phụ sảnLần 100,000 -
05Khám MắtLần 100,000 -
06Đo mắtLần 70,000 -
07Khám Tai mũi họngLần 100,000 -
08Khám Răng hàm mặtLần 100,000 -
09KskLần 100,000 -
10Khám NhiLần 100,000 -
11Khám cấp cứuLần 100,000 -
Xét nghiệm huyết học
12Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)Lần 20,000
13Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]Lần 160,000
14Tìm mảnh vỡ hồng cầu (bằng máy)Lần 90,000
15Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Lần 80,000
16Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)Lần 80,000
17Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơLần 70,000
18Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)Lần 70,000
19Co cục máu đôngLần 60,000
20Xét nghiệm INRLần 50,000
21Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu ( bằng phương pháp thủ công)Lần 40,000
22Tìm giun chỉ trong máuLần 90,000
23ANALần 100,000
24LECELLLần 80,000
Xét nghiệm hóa sinh
25Điện giải đồ (Na, K, CL)Lần 250,000 -
26Định lượng Bilirubin toàn phầnLần 25,000 40,000
27Định lượng Bilirubin trực tiếpLần 25,000 40,000
28Đo hoạt độ AST (GOT)UI/L 30,000 40,000
29Định lượng Glucosemg/dL 25,000 35,000
30Định lượng PhosphoLần 25,000
31Định lượng Uremg/dL 30,000 40,000
32Đo hoạt độ AmylaseLần 25,000 55,000
33Định lượng sắt huyết thanhLần 70,000 75,000
34Định lượng Cholesterol toàn phầnmg/dL 30,000 40,000
35Định lượng HDL-Cholesterol toàn phầnLần 30,000 55,000
36Định lượng LDL-Cholesterol toàn phầnLần 30,000 60,000
37Định lượng Triglyceridmg/dL 30,000 40,000
38 Đo hoạt độ GGTUI/L 40,000 -
39Opiate định tínhLần 42,400
40Đo hoạt độ ALT (GPT)UI/L 40,000 -
41Đo hoạt độ AST (GOT)UI/L 40,000 -
42Định lượng HbA1c Lần 200,000
43Định lượng PhosphoLần 25,000
44Định lượng Creatininemg/dL 30,000
45Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity)Lần 60,000
46Định lượng Alkaline PhosphatLần 40,000
47Men TimLần 21,200
48Acid Uricmg/dL 25,000 40,000
49Bilirubin (T+I+D)Lần 75,000
50AlbuminLần 25,000
51Định lượng Protein toàn phầnLần 25,000 40,000
52Ferratin (Fe)Lần 70,000
53Tropponin I+T ( trực tiếp)Lần 110,000
54CKMBLần 80,000
55Nhóm máu ABO + RhLần 120,000 150,000
56Định lượng Calci ion hóa ( Máu)Lần 40,000
57Opiate định tínhLần 60,000
58Định lượng FerritinLần 100,000
59Syphilis( giang mai)Lần 100,000
60Độ lọc cầu thận (EGFR)Lần 100,000
61Xét nghiệm HCG ( máu) thai kỳLần 120,000
Xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
62Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)Lần 40,000
63Heroin/morphineLần 50,000
64Định tính Amphetamin ( test nhanh)Lần 60,000
65Định tính beta hCG ( test nhanh)Lần 200,000
66Định tính Marijuana (THC) ( Test nhanh)Lần 60,000
67Định tính Opiate ( test nhanh)Lần 60,000
68Định tính Morphin ( test nhanh)Lần 90,000
69Định tính Codein ( test nhanh)Lần 90,000
70Định tính Heroin ( test nhanh)Lần 90,000
Xét nghiệm miễn dịch
71Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP]Lần 53,000
72Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanhLần 130,000
73HBeAb test nhanhLần 90,000
74HBsAg (nhanh)Lần 90,000
75Điện tim thườngLần 45,900
76Chích áp xe quanh Amidan (gây tê)Lần 250,000
77Marijuana định tínhLần 60,000
78Amphetamin (định tính)Lần 60,000
79Opiate định tínhLần 60,000
80Anti HAVLần 120,000
81Anti HBS định tínhLần 120,000
82HbsAgLần 90,000
83HbeAgLần 90,000
84Anti HbeLần 100,000
85Anti HCVLần 100,000
86HBV-DNALần 550,000
87HCV-ARALần 750,000
88Định tính Beta HCG (test nhanh)Lần 200,000
89FT3UU/ml 80,000
90FT4Ng/dl 80,000
91T3Lần 80,000
92T4Lần 80,000
93TSHUU/ml 80,000
94Prolactin ( tuyến yên )Lần 200,000
95EstradiolLần 200,000
96TestosteroneLần 200,000
97ProgesteroneLần 200,000
98CortisolLần 250,000
99RFLần 70,000 80,000
100ASLOLần 70,000 80,000
101H. PyloriLần 90,000
102HIV Test nhanhLần 90,000
103CRPLần 53,000
104AFP định tínhLần 160,000
105PSA định tínhLần 160,000
106CEA định tínhLần 160,000
107AFP định lượngLần 160,000
108PSA định lượngLần 160,000
109CEA định lượngLần 160,000
110 Xét nghiệm Rubella Lần 250,000
111Elisa HIVLần 150,000
112Tuberculosis ( HT lao)Lần 90,000
113Syphilis ( Giang Mai)Lần 120,000
114Định lượng chì trong huyết thanh Lần 400,000
115Định lượng sắt trong huyết thanhLần 80,000 -
116HIV test nhanhLần 90,000
117Anti Hbs định lượngLần 200,000
Xét nghiệm vi sinh
118Hồng cầu trong phân test nhanhLần 150,000
119HBsAg test nhanhLần 90,000
120HBeAg test nhanhLần 90,000
121HBeAb test nhanhLần 90,000
122Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanhLần 130,000
123Xét nghiệm sởiLần 370,000
124Xét nghiệm Quai BịLần 370,000
Xét nghiệm định nhóm máu tại giường
125ABO ( nhóm máu)Lần 120,000
Xét nghiệm nước dịch
126Pap's mearLần 80,000
Xét nghiệm ký sinh trùng
127Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần 40,000 -
128Tìm giun chỉ trong máuLần 90,000 -
129Sán lá gan lớnLần 180,000 -
130Sán đầu gaiLần 180,000 -
131Sán chóLần 180,000 -
132Giun lươnLần 180,000 -
133Giun chỉLần 180,000 -
134Amibe trong gan phổiLần 120,000 155,000
135Cysticercus cellulosae IgG ( Ấu trùng sán heo)Lần 180,000 155,000
136Toxocara canis IgG( Giun đũa chó)Lần 180,000 210,000
137Gnathostoma spinigerum IgG( Giun đầu gai)Lần 180,000 155,000
138Giun xoắnLần 180,000 -
139Sán lá phổiLần 180,000 -
140Toxoplasma gondii IgGLần 180,000 210,000
141Sán lá gan nhỏLần 180,000 -
142E.histolytica IgG( Amip Gan/ phổi)Lần 180,000 -
143Strongyloides IgGLần 180,000 -
144Cysticercosis IgGLần 180,000 -
145E.Histolytica IgG (Amebiasis)Lần 180,000 -
146Echinococcus IgGLần 180,000 -
147Trichinella IgGLần 180,000 -
148Fasciola IgGLần 180,000 -
149Ascaris IgGLần 180,000 -
150Strongyloides stercoralis ( Giun lươn ) ấu trùng soi tươiLần 130,000 155,000
151Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 180,000
152Clonorchis/ Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 180,000
153Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 180,000
154Echinococcus granulosus ( Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 180,000
155Fasciola ( Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 155,000
156Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 155,000
157Paragonimus ( Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 155,000
158Toxocara ( Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 155,000
159Trichinella spiralis ( Giun Xoắn) Ab miễn dịch bán tự độngLần 130,000 -
160Demodex soi tươiLần 100,000 -
Xét nghiệm sinh thiết tủy xương
161ASLOLần 70,000 80,000
162RFLần 70,000 80,000
163Lấy sinh thiết Polip (nhỏ) ống tai ngoàiLần 350,000 400,000
Xét nghiệm khác
164RubellaLần 300,000 -
165Giang mai ( VDRL)Lần 200,000 -
166Helicobacter Pylori (HP)Lần 120,000 -
167DengueLần 150,000 -
168Toxoplasma ( IgM-IgG)Lần 120,000 -
169Quai bị ( Mumps)Lần 120,000 -
170BK ĐÀMLần 50,000 60,000
171Đặt VòngLần 150,000 200,000
172Tháo VòngLần 50,000 100,000
173Demodex ( soi da)Lần 100,000 120,000
174Phết tế bào da tìm nấmLần 50,000 60,000
175Xoắn PolypLần 400,000 500,000
176Soi tươi dịch âm đạoLần 50,000 60,000
177Soi nhuộm Gram dịch âm đạoLần 100,000 120,000
178Làm thuốc âm đạoLần 150,000 200,000
179Pap'smearLần 150,000 180,000
180Pap's mear kiểu MỹLần 400,000 500,000
Xét nghiệm hạch đồ
181AFP (gan)Lần 160,000 180,000
182Cyfra 21 (phổi)Lần 160,000 180,000
183CEA ( đại tràng)Lần 160,000 180,000
184CA 72.4 ( dạ dày)Lần 160,000 180,000
185PSA (TLT)Lần 160,000 180,000
186CA 19.9 ( tụy, ống mật)Lần 160,000 180,000
187CA 15.3 (vú)Lần 160,000 180,000
188CA 12.5 (buồng trứng)Lần 160,000 180,000
Da liễu - CSDa
189Chăm sóc da mặtLần 350,000 420,000
190Liệu trình đưa dưỡng chất vào daLần 600,000 720,000
191Liệu trình chăm sóc da mụnLần 400,000 480,000
192Trẻ hóa da bằng YAGLần 2,000,000 2,400,000
193Se khít lỗ chân lông, giảm dầu bằng YAG và than hoạt tínhLần 2,500,000 3,000,000
194Trẻ hóa da bằng Laser fracionalLần 4,500,000 5,400,000
195Tiêm Botox xóa nhăn( Tính theo UI) MỹLần 200,000 240,000
196Tiêm Botox xóa nhăn ( Tính theo UI) HànLần 150,000 180,000
197Tiêm vi điểm phục hồi da, trẻ hóaLần 2,000,000 2,400,000
198Tiêm HA(Hyaludronic acid Tính theo mililit) MỹLần 6,000,000 7,200,000
199Tiêm HA( hyaludronic acid ) (Tính theo mililit) HànLần 4,000,000 4,800,000
200Tiêm CollagenLần 14,000,000 16,800,000
201Điều trị bệnh da bằng ngâm tắmLần 120,000 200,000
202Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2Lần 1,200,000 1,500,000
203Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2Lần 600,000 720,000
204Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2Lần 600,000 720,000
205Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2Lần 600,000 720,000
206Điều trị dày sừng da đầu bằng Laser CO2Lần 600,000 720,000
207Điều trị dày sừng ánh sáng bằng laser CO2Lần 600,000 720,000
208Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2Lần 600,000 720,000
209Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2Lần 600,000 720,000
210Điều trị sùi mào gà bằng PlasmaLần 600,000 720,000
211Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcionlone dưới daLần 500,000 600,000
212Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổnLần 500,000 600,000
213Điều trị u mạch máu bằng YAG-KTPLần 2,000,000 2,400,000
214Điều trị bớt tăng sắc tố bằng YAG-KTPLần 2,000,000 2,400,000
215Xóa xăm bằng YAG-KTPLần 2,000,000 2,400,000
216Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTPLần 2,000,000 2,400,000
217Điều trị u mạch máu bằng IPLLần 1,400,000 1,700,000
218Điều trị giãn mạch máu bằng IPLLần 1,400,000 1,700,000
219Điều trị chứng tăng sắc tố bằng IPLLần 1,400,000 1,700,000
220Điều trị chứng rậm lông bằng IPLLần 550,000 700,000
221Điều trị sẹo lồi bằng IPLLần 1,400,000 1,700,000
222Điều trị chứng cá bằng IPLLần 1,400,000 1,700,000
223Xóa nếp nhăn bằng IPLLần 1,400,000 1,700,000
224Điều trị sùi mào gà bằng đốt điệnLần 1,200,000 1,500,000
225Điều trị hạt cơm bằng đốt điệnLần 600,000 720,000
226Điều trị dày sừng da đầu bằng đốt điệnLần 600,000 720,000
227Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điệnLần 600,000 720,000
228Điều trị sẩn cục bằng đốt điệnLần 600,000 720,000
229Điều trị bớt sùi bằng đất điệnLần 600,000 720,000
230Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổnLần 600,000 720,000
231Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới daLần 500,000 600,000
232Phẫu thuật điều trị móng chọc thịtLần 1,200,000 1,500,000
233Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặpLần 1,200,000 1,500,000
234Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh daLần 250,000 300,000
235Điều trị bệnh rám má bằng kỹ thuật lăn kim và bôi thuốc tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
236Điều trị tàn nhang bằng kỹ thuật lăn kim và bôi thuốc tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
237Điều trị bệnh rụng tóc bằng kỹ thuật lăn kimLần 4,000,000 4,800,000
238Điều trị bệnh hói bằng kỹ thuật lăn kim và bôi thuốc tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
239Điều trị giãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và bôi thuốc tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
240Điều trị lão hóa da bằng kỹ thuật lăn kim và bôi thuốc tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
241Điều trị rạn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
242Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗLần 4,000,000 4,800,000
XQuang
243Chụp X quang xương cổ chân thẳng,nghiêng hoặc chếchLần 150,000 180,000
244Chụp X quang xương gót thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
245Chụp X quang ngực thẳngLần 100,000 120,000
246Chụp X quang xương ức thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
247Chụp X quang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần 150,000 180,000
248Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bênLần 150,000 180,000
249Chụp X quang khớp ức đòn thẳng chếchLần 150,000 180,000
250Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thếLần 200,000 240,000
251Chụp X quang hốc mắt thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
252Chụp X quang cột sống cổ chếch hai bênLần 70,000 100,000
253Chụp X quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chèLần 150,000 180,000
254Chụp X quang xương cẳng tay thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
255Chụp X quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần 150,000 180,000
256Chụp X quang khớp háng nghiêngLần 100,000 120,000
257Chụp X quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)Lần 150,000 180,000
258Chụp X quang khung chậu thẳngLần 100,000 120,000
259Chụp X quang HirtzLần 70,000 100,000
260Chụp X quang xương đùi thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
261Chụp X quang BlondeauLần 70,000 100,000
262Chụp X quang khớp,khuỷu thẳng,nghiêng hoặc chếchLần 150,000 180,000
263Chụp X quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
264Chụp X quang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần 100,000 120,000
265Chụp X quang cột sống cổ thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
266Chụp X quang xương bàn ,ngón chân thẳng nghiêng hoặc chếchLần 70,000 100,000
267Chụp X quang xương cổ chân thẳng,nghiêng hoặc chếchLần 150,000 180,000
268Chụp X quang khớp vai thẳngLần 100,000 120,000
269Chụp X quang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
270Chụp X quang mặt thấp hoặc mặt caoLần 100,000 120,000
271Chụp X quang sọ tiếp tuyếnLần 120,000 150,000
272Chụp X quang BlondeauLần 69,000 100,000
273Chụp X quang cột sống cổ C1-C2Lần 120,000 150,000
274Chụp X quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
275Chụp X quang cột sống thăt lưng động,gập ưỡnLần 120,000 150,000
276Chụp X quang cột sống thắt lưng De SezeLần 120,000 150,000
277Chụp X quang xương đòn thẳng hoặc chếchLần 70,000 100,000
278Chụp X quang xương bả vai thẳng nghiêngLần 70,000 100,000
279Chụp X quang xương cánh tay thẳng nghiêngLần 150,000 180,000
280Chụp X quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần 120,000 150,000
281Chụp X quang xương cổ tay thẳng,nghiêng hoặc chếchLần 150,000 180,000
282Chụp X quang khớp gối thẳng,nghiêng,hoặc chếchLần 150,000 180,000
283Chụp X quang mặt thẳng nghiêngLần 100,000 120,000
284Chụp X quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần 100,000 120,000
285Chụp XQ bụng không chuẩn bịLần 100,000 120,000
286Chụp UIVLần 100,000 120,000
287Chụp XQ bụng đứngLần 70,000 100,000
288Chụp XQ-Schiiler ( trước - sau tùy tư thế )Lần 100,000 120,000
289Chụp XQ tim phổi thẳngLần 70,000 80,000
290Chụp XQ sọ thẳng nghiêngLần 120,000 150,000
291Chụp XQ xương khớpLần 100,000 120,000
292Chụp KUBLần 100,000 120,000
293Chụp X Quang HirtzLần 100,000 120,000
294Chụp X Quang BlondeauLần 120,000 150,000
295Chụp X Quang Xương Bàn ngón Tay Thẳng, Nghiêng hoặc chếchLần 150,000 180,000
296Chụp X Quang RăngLần 50,000 80,000
297Chụp phim răngLần 50,000 80,000
298Chụp X quang SchullerLần 150,000 180,000
299Chụp Xquang Blondeau- HirtLần 150,000 180,000
Siêu âm
300Siêu âm hệ tiết niệuLần 80,000 100,000
301Siêu âm ổ bụng(gan,mật,tụy,lách thận,bàng quang)Lần 80,000 100,000
302Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần 80,000 100,000
303Siêu âm tử cung phần phụLần 80,000 100,000
304Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)Lần 120,000 150,000
305Siêu âm tuyến giápLần 50,000 80,000
306Siêu âm các tuyến nước bọtLần 50,000 80,000
307Siêu âm Doppler mạch máuLần 180,000 220,000
308Siêu âm mô mềmLần 80,000 100,000
309Siêu âm Doppler timLần 180,000 220,000
310Siêu âm sản phụ khoaLần 160,000 190,000
311Siêu âm tuyến vúLần 70,000 100,000
312Siêu âm đầu dò âm đạoLần 100,000 120,000
313Đặt và tháo dụng cụ tử cungLần 300,000 360,000
Nội soi - Phẫu Thuật
314Nội soi tiêu hóa không gây mêLần 800,000 -
315NỘI SOI TAILần 80,000 200,000
316NỘI SOI MŨILần 80,000 200,000
317NỘI SOI HỌNGLần 80,000 200,000
318Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây têLần 500,000 -
319Rửa taiLần 70,000 100,000
320Rửa, hút xoangLần 200,000 -
321Xông mũiLần 20,000 100,000
322Xông họngLần 40,000 100,000
323Lấy dị vật taiLần 100,000
324Lấy dị vật họng miệngLần - 200,000
325Chọc hút dịch vành taiLần 80,000 200,000
326Lấy biểu bì ống tai ngoàiLần 80,000 100,000
327Lấy nút biểu bì ống tai ngoàiLần - 200,000
328Nhét bấc mũi trước ,sauLần 170,000 200,000
329Khâu vết rách vành tai Lần - 200,000
330Chích nhọt ống tai ngoàiLần - 100,000
331Bẻ cuốn mũi/1 bên Lần - 200,000
332Cầm máu mũi bằng Merocel Lần - 300,000
333Lấy dị vật mũi ( gây tê)Lần - 300,000
334Rút meche hốc mũiLần - 100,000
335Khâu vết thương đơn giản vùng đầu-mặt- cổ < 4cmLần - 300,000
Chi phí khác
336Khâu vết thương > 10cmLần 350,000 -
337Khâu vết thương < 10cm Lần 200,000
338Thay băng vết thương lớnLần 70,000
339Cắt chỉLần 40,000
Điện tim
340ĐO ĐIỆN TIMLần 70,000 -
Tin nổi bật
Sponsor links (Provided by VIEPortal.net - The web cloud services for enterprises)
Thiết kế web, Thiết kế website, Thiết kế website công ty, Dịch vụ thiết kế website, Dịch vụ thiết kế web tối ưu, Giải pháp portal cổng thông tin, Xây dựng website doanh nghiệp, Dịch vụ web bán hàng trực tuyến, Giải pháp thương mại điện tử, Phần mềm dịch vụ web, Phần mềm quản trị tác nghiệp nội bộ công ty,